橋式起重機

qiáo shì qǐ zhòng jī kiều thức khởi trọng ki

Hán Việt: kiều thức khởi trọng ki · Pinyin: qiáo shì qǐ zhòng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (thức) + (khởi) + (trọng) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橋式起重機 iáoshì qǐzhòngjī n. bridge crane; overhead traveling crane