橋梁平衡點
kiều lương bình hành điểm
Hán Việt: kiều lương bình hành điểm · Pinyin: qiáo liáng píng héng diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 橋 (kiều) + 梁 (lương) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 點 (điểm)
Hán Việt: kiều lương bình hành điểm · Pinyin: qiáo liáng píng héng diǎn
Cấu tạo: 橋 (kiều) + 梁 (lương) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 點 (điểm)