桲羅 bột la Hán Việt: bột la Tổng quan Cấu tạo: 桲 (bột) + 罗 (la)Hán Việtbột laCấu tạo桲 + 罗 · bột + la nghĩa thành phần: bột + la Từ liên quan Gần nghĩa罗东 · 罗兰 · 罗兹 · 罗列 · 罗利 · 罗刹 · 罗勒 · 罗口