桴思 fú sī·phù tư Hán Việt: phù tư · Pinyin: fú sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即罘羜。设于门外的屏风。桴,通"罘"。 Cấu tạo: 桴 (phù) + 思 (tư)Pinyinfú sīHán Việtphù tưCấu tạo桴 + 思 · phù + tư nghĩa thành phần: phù + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即罘羜。设于门外的屏风。桴,通"罘"。 Từ liên quan Gần nghĩa思乡 · 思亲 · 思假 · 思凡 · 思南 · 思域 · 思大 · 思家