桿狀連鎖溝 can trạng liên tỏa câu Hán Việt: can trạng liên tỏa câu Tổng quan Cấu tạo: 桿 (can) + 狀 (trạng) + 連 (liên) + 鎖 (tỏa) + 溝 (câu)Hán Việtcan trạng liên tỏa câuCấu tạo桿 + 狀 + 連 + 鎖 + 溝 · can + trạng + liên + tỏa + câu nghĩa thành phần: can + trạng + liên + tỏa + câu Nghĩa EngCihui virgae