梁山操 liáng shān cāo·lương san thao Hán Việt: lương san thao · Pinyin: liáng shān cāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古琴曲名。抒写对父母的思念之情。 Cấu tạo: 梁 (lương) + 山 (san) + 操 (thao)Pinyinliáng shān cāoHán Việtlương san thaoCấu tạo梁 + 山 + 操 · lương + san + thao nghĩa thành phần: lương + san + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古琴曲名。抒写对父母的思念之情。 Từ liên quan Gần nghĩa梁山县 · 梁山市 · 梁山 · 梁山好汉 · 梁山伯 · 梁山吟 · 梁山泊 · 梁山泺