梅什科一世 méi shí kē yī shì · mai thập khoa nhất thế Hán Việt: mai thập khoa nhất thế · Pinyin: méi shí kē yī shì Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 什 (thập) + 科 (khoa) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinméi shí kē yī shìHán Việtmai thập khoa nhất thếCấu tạo梅 + 什 + 科 + 一 + 世 · mai + thập + khoa + nhất + thế nghĩa thành phần: mai + thập + khoa + nhất + thế