梅什科二世 méi shí kē èr shì · mai thập khoa nhị thế Hán Việt: mai thập khoa nhị thế · Pinyin: méi shí kē èr shì Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 什 (thập) + 科 (khoa) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinméi shí kē èr shìHán Việtmai thập khoa nhị thếCấu tạo梅 + 什 + 科 + 二 + 世 · mai + thập + khoa + nhị + thế nghĩa thành phần: mai + thập + khoa + nhị + thế