梅利托波爾 méi lì tuō bō ěr · mai lợi thác ba nhĩ Hán Việt: mai lợi thác ba nhĩ · Pinyin: méi lì tuō bō ěr Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 利 (lợi) + 托 (thác) + 波 (ba) + 爾 (nhĩ)Pinyinméi lì tuō bō ěrHán Việtmai lợi thác ba nhĩCấu tạo梅 + 利 + 托 + 波 + 爾 · mai + lợi + thác + ba + nhĩ nghĩa thành phần: mai + lợi + thác + ba + nhĩ