梅斯

méi sīmai tư

Hán Việt: mai tư · Pinyin: méi sī

Tổng quan

Metz (thành phố ở Pháp)

Cấu tạo: 梅 (mai) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Metz
  • Tần suất từ Metz; Metz (thành phố ở Pháp)

Eng

  • Cihui Metz (city in France)
  • Tần suất từ Metz (city in France)

Đức

  • Handedict Metz (Stadt in Frankreich)

Từ liên quan

Gần nghĩa

梅斯梅尔 · 斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文 · 斯時 · 斯滅 · 斯诺