梅毒性眼炎 mai độc tính nhãn viêm Hán Việt: mai độc tính nhãn viêm Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 毒 (độc) + 性 (tính) + 眼 (nhãn) + 炎 (viêm)Hán Việtmai độc tính nhãn viêmCấu tạo梅 + 毒 + 性 + 眼 + 炎 · mai + độc + tính + nhãn + viêm nghĩa thành phần: mai + độc + tính + nhãn + viêm Nghĩa EngCihui syphilidophthalmia