梅氏壓力機 mai thị áp lực ki Hán Việt: mai thị áp lực ki Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 氏 (thị) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 機 (ki)Hán Việtmai thị áp lực kiCấu tạo梅 + 氏 + 壓 + 力 + 機 · mai + thị + áp + lực + ki nghĩa thành phần: mai + thị + áp + lực + ki Nghĩa EngCihui Maypress