梅澤貝格宮
mai trạch bối cách cung
Hán Việt: mai trạch bối cách cung · Pinyin: méi zé bèi gé gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 梅 (mai) + 澤 (trạch) + 貝 (bối) + 格 (cách) + 宮 (cung)
Hán Việt: mai trạch bối cách cung · Pinyin: méi zé bèi gé gōng
Cấu tạo: 梅 (mai) + 澤 (trạch) + 貝 (bối) + 格 (cách) + 宮 (cung)