梅津美治郎

méi jīn měi zhì láng mai tân mĩ trì lang

Hán Việt: mai tân mĩ trì lang · Pinyin: méi jīn měi zhì láng

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (tân) + (mĩ) + (trì) + (lang)