梅津美治郎 méi jīn měi zhì láng · mai tân mĩ trì lang Hán Việt: mai tân mĩ trì lang · Pinyin: méi jīn měi zhì láng Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 津 (tân) + 美 (mĩ) + 治 (trì) + 郎 (lang)Pinyinméi jīn měi zhì lángHán Việtmai tân mĩ trì langCấu tạo梅 + 津 + 美 + 治 + 郎 · mai + tân + mĩ + trì + lang nghĩa thành phần: mai + tân + mĩ + trì + lang