梅第奇家族 méi dì qí jiā zú · mai đệ kì gia tộc Hán Việt: mai đệ kì gia tộc · Pinyin: méi dì qí jiā zú Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 第 (đệ) + 奇 (kì) + 家 (gia) + 族 (tộc)Pinyinméi dì qí jiā zúHán Việtmai đệ kì gia tộcCấu tạo梅 + 第 + 奇 + 家 + 族 · mai + đệ + kì + gia + tộc nghĩa thành phần: mai + đệ + kì + gia + tộc