梅納罕比金 méi nà hǎn bǐ jīn · mai nạp hãn bỉ kim Hán Việt: mai nạp hãn bỉ kim · Pinyin: méi nà hǎn bǐ jīn Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 納 (nạp) + 罕 (hãn) + 比 (bỉ) + 金 (kim)Pinyinméi nà hǎn bǐ jīnHán Việtmai nạp hãn bỉ kimCấu tạo梅 + 納 + 罕 + 比 + 金 · mai + nạp + hãn + bỉ + kim nghĩa thành phần: mai + nạp + hãn + bỉ + kim