梅肯博伊倫 méi kěn bó yī lún · mai khẳng bác y luân Hán Việt: mai khẳng bác y luân · Pinyin: méi kěn bó yī lún Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 肯 (khẳng) + 博 (bác) + 伊 (y) + 倫 (luân)Pinyinméi kěn bó yī lúnHán Việtmai khẳng bác y luânCấu tạo梅 + 肯 + 博 + 伊 + 倫 · mai + khẳng + bác + y + luân nghĩa thành phần: mai + khẳng + bác + y + luân