梅西耶天體 méi xī yē tiān tǐ · mai tây da thiên thể Hán Việt: mai tây da thiên thể · Pinyin: méi xī yē tiān tǐ Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 西 (tây) + 耶 (da) + 天 (thiên) + 體 (thể)Pinyinméi xī yē tiān tǐHán Việtmai tây da thiên thểCấu tạo梅 + 西 + 耶 + 天 + 體 · mai + tây + da + thiên + thể nghĩa thành phần: mai + tây + da + thiên + thể