條形統計圖 tiáo xíng tǒng jì tú · điều hình thống kế đồ Hán Việt: điều hình thống kế đồ · Pinyin: tiáo xíng tǒng jì tú Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 形 (hình) + 統 (thống) + 計 (kế) + 圖 (đồ)Pinyintiáo xíng tǒng jì túHán Việtđiều hình thống kế đồCấu tạo條 + 形 + 統 + 計 + 圖 · điều + hình + thống + kế + đồ nghĩa thành phần: điều + hình + thống + kế + đồ