條理井然
điều lí tỉnh nhiên
Hán Việt: điều lí tỉnh nhiên
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 條理清楚,很有秩序的樣子。如:「他處理事物總是條理井然。」
Eng
- Cihui 條理井然 iáolǐjǐngrán f.e. in good order and with good reasoning
Hán Việt: điều lí tỉnh nhiên