條碼閱讀機 điều mã duyệt độc ki Hán Việt: điều mã duyệt độc ki Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 碼 (mã) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 機 (ki)Hán Việtđiều mã duyệt độc kiCấu tạo條 + 碼 + 閱 + 讀 + 機 · điều + mã + duyệt + độc + ki nghĩa thành phần: điều + mã + duyệt + độc + ki Nghĩa EngCihui bar code reader