梧桐一葉落 wú tóng yī yè luò · ngô đồng nhất diệp lạc Hán Việt: ngô đồng nhất diệp lạc · Pinyin: wú tóng yī yè luò Tổng quan Cấu tạo: 梧 (ngô) + 桐 (đồng) + 一 (nhất) + 葉 (diệp) + 落 (lạc)Pinyinwú tóng yī yè luòHán Việtngô đồng nhất diệp lạcCấu tạo梧 + 桐 + 一 + 葉 + 落 · ngô + đồng + nhất + diệp + lạc nghĩa thành phần: ngô + đồng + nhất + diệp + lạc