梯形混和機 thê hình hỗn hòa ki Hán Việt: thê hình hỗn hòa ki Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 形 (hình) + 混 (hỗn) + 和 (hòa) + 機 (ki)Hán Việtthê hình hỗn hòa kiCấu tạo梯 + 形 + 混 + 和 + 機 · thê + hình + hỗn + hòa + ki nghĩa thành phần: thê + hình + hỗn + hòa + ki Nghĩa EngCihui stepblender