梳狀濾波器 shū zhuàng lǜ bō qì · sơ trạng lự ba khí Hán Việt: sơ trạng lự ba khí · Pinyin: shū zhuàng lǜ bō qì Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 狀 (trạng) + 濾 (lự) + 波 (ba) + 器 (khí)Pinyinshū zhuàng lǜ bō qìHán Việtsơ trạng lự ba khíCấu tạo梳 + 狀 + 濾 + 波 + 器 · sơ + trạng + lự + ba + khí nghĩa thành phần: sơ + trạng + lự + ba + khí