梵儀

phạm nghi

Hán Việt: phạm nghi

Tổng quan

(雜語)沙門出家之風儀也。☸

Cấu tạo: 梵 (phạm) + 仪 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)沙門出家之風儀也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪仗 · 仪典 · 仪卫 · 仪器 · 仪容 · 仪式 · 仪征 · 仪态