梵天择地法

phạm thiên trạch địa pháp

Hán Việt: phạm thiên trạch địa pháp

Tổng quan

phạm thiên trạch địa pháp (經名)一卷,失譯。☸

Cấu tạo: (phạm) + (thiên) + (trạch) + (địa) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phạm thiên trạch địa pháp (經名)一卷,失譯。☸