梵音深远相
phạm âm thâm viễn tương
Hán Việt: phạm âm thâm viễn tương
Tổng quan
phạm âm thâm viễn tướng (術語)同梵音相。見梵音條。☸
Cấu tạo: 梵 (phạm) + 音 (âm) + 深 (thâm) + 远 (viễn) + 相 (tương)
Nghĩa
Việt
- Cihui phạm âm thâm viễn tướng (術語)同梵音相。見梵音條。☸