梼戭 táo yǎn Pinyin: táo yǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"梼?"。亦作"梼演"。 2.远古传说中人名。八恺之一。 Cấu tạo: 檮 (đào) + 戭Pinyintáo yǎnCấu tạo檮 + 戭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"梼?"。亦作"梼演"。 2.远古传说中人名。八恺之一。 Từ liên quan Gần nghĩa梼昧 · 梼杌 · 檮昧 · 檮杌 · 梼树 · 梼演 · 檮戭 · 檮樹