梿枷

lián jiā

Pinyin: lián jiā

Tổng quan

dàn đập lúa; dụng cụ đập lúa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.脱粒用的农具。由一个长柄和一组平排的竹条或木板构成,用来拍打谷物,使子粒掉下来。

Cấu tạo: 槤 + 枷 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 連枷
  • Cihui 连枷

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱粒用的农具。由一个长柄和一组平排的竹条或木板构成,用来拍打谷物,使子粒掉下来。

Eng

  • Cihui variant of 連枷; 连枷

Từ liên quan

Gần nghĩa

枷板 · 枷销 · 枷锁 · 枷1. · 枷2. · 枷鎖愿 · 枷带锁抓 · 枷号