檢定力函數

jiǎn dìng lì hán shù kiểm định lực hàm sổ

Hán Việt: kiểm định lực hàm sổ · Pinyin: jiǎn dìng lì hán shù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (định) + (lực) + (hàm) + (sổ)