检查制度 jiǎn chá zhì dù·kiểm tra chế độ Hán Việt: kiểm tra chế độ · Pinyin: jiǎn chá zhì dù Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 制 (chế) + 度 (độ)Pinyinjiǎn chá zhì dùHán Việtkiểm tra chế độTừ loạidanhCấu tạo檢 + 查 + 制 + 度 · kiểm + tra + chế + độ nghĩa thành phần: kiểm + tra + chế + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chế độ kiểm duyệtĐứcHandedict Zensur (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa检查员的 · 检查官的 · 制度化 · 制度的 · 检查人 · 检查员 · 检查哨 · 检查官