检索系统 jiǎn suǒ xì tǒng·kiểm tác hệ thống Hán Việt: kiểm tác hệ thống · Pinyin: jiǎn suǒ xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 索 (tác) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinjiǎn suǒ xì tǒngHán Việtkiểm tác hệ thốngCấu tạo檢 + 索 + 系 + 統 · kiểm + tác + hệ + thống nghĩa thành phần: kiểm + tác + hệ + thống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ thống truy vấnĐứcHandedict Abfragesystem Từ liên quan Gần nghĩa系统发生 · 系统角色 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性 · 系统性组合