棉丝交织物

miên ti giao chức vật

Hán Việt: miên ti giao chức vật

Tổng quan

Viện hàn lâm nghệ thuật phim và truyền hình Anh quốc (British Academy of Film and Television Arts)

Cấu tạo: 棉 (miên) + 絲 (ti) + 交 (giao) + 織 (chức) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải taffeta

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi baffeta

Từ liên quan

Gần nghĩa

织物检查工 · 织物印刷 · 织物印花 · 织物宽度 · 织物经纬密度 · 织物重染