棉塞支託法 miên tắc chi thác pháp Hán Việt: miên tắc chi thác pháp Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 塞 (tắc) + 支 (chi) + 託 (thác) + 法 (pháp)Hán Việtmiên tắc chi thác phápCấu tạo棉 + 塞 + 支 + 託 + 法 · miên + tắc + chi + thác + pháp nghĩa thành phần: miên + tắc + chi + thác + pháp Nghĩa EngCihui columning