棉針織內衣 mián zhēn zhī nèi yī · miên châm chức nội y Hán Việt: miên châm chức nội y · Pinyin: mián zhēn zhī nèi yī Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 針 (châm) + 織 (chức) + 內 (nội) + 衣 (y)Pinyinmián zhēn zhī nèi yīHán Việtmiên châm chức nội yCấu tạo棉 + 針 + 織 + 內 + 衣 · miên + châm + chức + nội + y nghĩa thành phần: miên + châm + chức + nội + y