棒喝团

bổng hát đoàn

Hán Việt: bổng hát đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: 棒 (bổng) + 喝 (hát) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát xít
  • Biên soạn fascists

Eng

  • Cihui 棒喝團 ànghètuán n. fascists

Từ liên quan

Gần nghĩa

棒喝 · 棒喝黨 · 棒喝當頭 · 棒喝主義