棒喝當頭

bàng hè dāng tóubổng hát đương đầu

Hán Việt: bổng hát đương đầu · Pinyin: bàng hè dāng tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

即「當頭棒喝」。見「當頭棒喝」條。01.清.楊潮觀《吟風閣雜劇.換扇巧逢春夢婆》:「一謎價蒲團困坐,只等著暮鐘敲破。挨不過,要棒喝當頭稍可。」<br><a name="當頭一棒"> </a>

Cấu tạo: 棒 (bổng) + 喝 (hát) + 当 (đương) + 头 (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「當頭棒喝」。見「當頭棒喝」條。01.清.楊潮觀《吟風閣雜劇.換扇巧逢春夢婆》:「一謎價蒲團困坐,只等著暮鐘敲破。挨不過,要棒喝當頭稍可。」<br><a name="當頭一棒"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

當頭一棒 · 當頭棒喝 · 当头一棒 · 当头棒喝 · 當頭一句 · 当头对面 · 当头一击 · 棒喝主義