棒打不回頭

bàng dǎ bù huí tóu bổng đả bất hồi đầu

Hán Việt: bổng đả bất hồi đầu · Pinyin: bàng dǎ bù huí tóu

Tổng quan

cứng đầu

Cấu tạo: (bổng) + (đả) + (bất) + (hồi) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứng đầu

Eng

  • Cihui 棒打不回頭 àngdǎ bù huítóu ph. <coll.> stubborn; strong-willed