棒杆調直機

bổng can điều trực ki

Hán Việt: bổng can điều trực ki

Tổng quan

Cấu tạo: (bổng) + (can) + 調 (điều) + (trực) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棒桿調直機 ànggǎn tiáozhíjī n. bar straightener; bar straightening machine