棒狀硬化根
bổng trạng ngạnh hóa căn
Hán Việt: bổng trạng ngạnh hóa căn
Tổng quan
Cấu tạo: 棒 (bổng) + 狀 (trạng) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 根 (căn)
Nghĩa
Eng
- Cihui clubroot
Hán Việt: bổng trạng ngạnh hóa căn
Cấu tạo: 棒 (bổng) + 狀 (trạng) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 根 (căn)