棒头出孝子 bổng đầu xuất hiếu tử Hán Việt: bổng đầu xuất hiếu tử Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 头 (đầu) + 出 (xuất) + 孝 (hiếu) + 子 (tử)Hán Việtbổng đầu xuất hiếu tửCấu tạo棒 + 头 + 出 + 孝 + 子 · bổng + đầu + xuất + hiếu + tử nghĩa thành phần: bổng + đầu + xuất + hiếu + tử