棕葉

zòng yètông diệp

Hán Việt: tông diệp · Pinyin: zòng yè

Tổng quan

lá (thường là lá tre hoặc lá sậy) dùng để gói 粽子[zòng zi] bánh ú

Cấu tạo: 棕 (tông) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lá (thường là lá tre hoặc lá sậy) dùng để gói 粽子 bánh ú
  • Tần suất từ lá (thường là lá tre hoặc lá sậy) dùng để gói 粽子[zòng zi] bánh ú
  • Biên soạn palm leaf

Eng

  • Cihui 棕葉 ōngyè n. palm leaf
  • Tần suất từ n. palm leaf

Từ liên quan

Gần nghĩa

叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 葉縣 · 葉城 · 葉子 · 葉序 · 葉挺