棧山航海

zhàn shān háng hǎi sạn san hàng hải

Hán Việt: sạn san hàng hải · Pinyin: zhàn shān háng hǎi

Tổng quan

trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)

Cấu tạo: (sạn) + (san) + (hàng) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 築棧道攀登高山,以船隻航渡大海。形容長途跋涉,歷經艱險。《文選.顏延之.三月三日曲水詩序》:「棧山航海,踰沙軼漠之貢,府無虛月。」

Eng

  • CC-CEDICT to have a long and hard journey (idiom)
  • Cihui 棧山航海 hànshānhánghǎi f.e. have a long and hard journey

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

梯山航海