森林防火線
sâm lâm phòng hỏa tuyến
Hán Việt: sâm lâm phòng hỏa tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 森 (sâm) + 林 (lâm) + 防 (phòng) + 火 (hỏa) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui fire lane
Hán Việt: sâm lâm phòng hỏa tuyến
Cấu tạo: 森 (sâm) + 林 (lâm) + 防 (phòng) + 火 (hỏa) + 線 (tuyến)