棲居的動物 tê cư đích động vật Hán Việt: tê cư đích động vật Tổng quan người ở, người cư trú, dân cư Cấu tạo: 棲 (tê) + 居 (cư) + 的 (đích) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việttê cư đích động vậtCấu tạo棲 + 居 + 的 + 動 + 物 · tê + cư + đích + động + vật nghĩa thành phần: tê + cư + đích + động + vật Nghĩa ViệtCihui người ở, người cư trú, dân cư