榟戾 zǐ lì Pinyin: zǐ lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.山名。在今山西省东南部。 Cấu tạo: 榟 + 戾 (lệ)Pinyinzǐ lìCấu tạo榟 + 戾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.山名。在今山西省东南部。 Từ liên quan Gần nghĩa戾天 · 戾气 · 戾龙 · 戾于 · 戾园 · 戾園 · 戾夫 · 戾契