榟橥

zǐ zhū

Pinyin: zǐ zhū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.标志,植木以作表记。 2.标明,揭示。

Cấu tạo: 榟 + 櫫 (trư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.标志,植木以作表记。 2.标明,揭示。

Từ liên quan

Gần nghĩa

榟戾 · 榟明 · 榟木 · 榟沟 · 榟着 · 榟豆