Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:tửTổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét)Hình thái:⿰木宰Nét bút:一丨ノ丶丶丶フ丶一丶ノ一一丨Thương Hiệt: DJYJ (木十卜十)Unicode:U+699FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 梓Không hiện chữ? 𦞤Không hiện chữ?

榟戾 · 榟明 · 榟木 · 榟橥 · 榟沟 · 榟着 · 榟豆 · 椌榟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngzi2
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榟zǐ ⒈古同梓”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同梓。

Thuyết Văn

或不省。

【榟】 (tử) Nghĩa: hoặc (Hoặc) bất (Chẳng. Như {bất khả}) tỉnh (Coi xét. Thiên tử đi)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư