植物凝集素 thực vật ngưng tập tố Hán Việt: thực vật ngưng tập tố Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 素 (tố)Hán Việtthực vật ngưng tập tốCấu tạo植 + 物 + 凝 + 集 + 素 · thực + vật + ngưng + tập + tố nghĩa thành phần: thực + vật + ngưng + tập + tố Nghĩa EngCihui phytoagglutinins