植物原生質
thực vật nguyên sanh chất
Hán Việt: thực vật nguyên sanh chất
Tổng quan
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 質 (chất)
Nghĩa
Eng
- Cihui phytoplasm
Hán Việt: thực vật nguyên sanh chất
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 原 (nguyên) + 生 (sanh) + 質 (chất)